Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
常态分布常態分布

cháng tài fēn bù

常态分布 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 常态分布 trong tiếng Việt

phân phối chuẩn (trong thống kê)

Tra từ liên quan