常态分布常態分布 cháng tài fēn bù 常态分布 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 常态分布 trong tiếng Việt phân phối chuẩn (trong thống kê) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan