Kết quả cho “常年”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
quanh năm; trong nhiều năm; liên tục qua các năm
biến thể của 長年累月|长年累月[chang2 nian2 lei3 yue4]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
quanh năm; trong nhiều năm; liên tục qua các năm
biến thể của 長年累月|长年累月[chang2 nian2 lei3 yue4]