Kết quả tra từ “帮助”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
帮助bāng zhù
帮助: sự giúp đỡ; hỗ trợ; giúp đỡ; hỗ trợ
耐心帮助nài xīn bāng zhù
耐心帮助: nhẫn nại; bao dung; giúp đỡ một cách kiên nhẫn
有帮助yǒu bāng zhù
有帮助: hữu ích