Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “帮助”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
帮助bāng zhù

帮助: sự giúp đỡ; hỗ trợ; giúp đỡ; hỗ trợ

Cụm từ
耐心帮助nài xīn bāng zhù

耐心帮助: nhẫn nại; bao dung; giúp đỡ một cách kiên nhẫn

Cụm từ
有帮助yǒu bāng zhù

有帮助: hữu ích

Cụm từ