Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “带孝”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
带孝dài xiào

带孝: biến thể của 戴孝[dai4 xiao4]

Cụm từ
披麻带孝pī má dài xiào

披麻带孝: mặc đồ tang; đang chịu tang; cũng viết là 披麻戴孝

Cụm từ