Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
带孝帶孝

dài xiào

带孝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 带孝 trong tiếng Việt

biến thể của 戴孝[dai4 xiao4]

Tra từ liên quan