带孝
biến thể của 戴孝[dai4 xiao4]
biến thể của 戴孝[dai4 xiao4]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đồ uống có ga; nước khoáng có ga; thể hiện sự bực bội; không hài lòng
›带宽dài kuānbăng thông
›带娃dài wátrông em bé; chăm sóc trẻ nhỏ
›带岭Dài lǐngquận Dailing của thành phố Yichun 伊春市[Yi1 chun1 shi4], Hắc Long Giang
›带坏dài huàidẫn dắt hư hỏng
›带岭区Dài lǐng qūquận Dailing của thành phố Yichun 伊春市[Yi1 chun1 shi4], Hắc Long Giang
›带回dài huímang về
›带感dài gǎn(từ mới) (về phim, bài hát, v.v.) cảm động; chạm đến; tác động; (về người, đặc biệt là phụ nữ) quyến rũ; ngầu
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.