Kết quả tra từ “希斯”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
希斯Xī sī
希斯: Heath (tên)
希斯罗机场Xī sī luó Jī chǎng
希斯罗机场: Sân bay Heathrow (sân bay quốc tế gần London)
希斯仑Xī sī lún
希斯仑: Hezron (con của Perez)
希斯·莱杰Xī sī · Lái jié
希斯·莱杰: Heath Ledger, nam diễn viên Úc (1979-2008)