Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “师傅”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
师傅shī fu

师傅: bậc thầy; công nhân lành nghề; cách xưng hô tôn trọng cho đàn ông lớn tuổi; LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]

Cụm từ
面包师傅miàn bāo shī fù

面包师傅: thợ làm bánh

Cụm từ