Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “布衣”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
布衣bù yī

布衣: quần áo vải thô; (văn học) người dân thường

Cụm từ
布衣韦带bù yī wéi dài

布衣韦带: áo vải gai và đai da; ăn mặc nghèo nàn

Cụm từ