Kết quả tra từ “布景”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
布景bù jǐng
布景: (sân khấu) cảnh trí
机关布景jī guān bù jǐng
机关布景: cảnh sân khấu vận hành bằng máy