Kết quả tra từ “布什”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
布什Bù shí
布什: Bush (tên); George H.W. Bush (1924-2018), tổng thống Hoa Kỳ 1988-1992; George W. Bush (1946-), tổng thống Hoa Kỳ 2000-2008
布什尔Bù shí ěr
布什尔: Tỉnh Bushehr ở miền nam Iran, giáp với Vịnh Ba Tư; Bushehr, thành phố cảng, thủ phủ của tỉnh Bushehr
新罕布什尔州Xīn Hǎn bù shí ěr zhōu
新罕布什尔州: Bang New Hampshire, tiểu bang Mỹ
新罕布什尔Xīn Hǎn bù shí ěr
新罕布什尔: bang New Hampshire, Mỹ