Kết quả tra từ “市政”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
市政shì zhèng
市政: quản lý đô thị
市政税shì zhèng shuì
市政税: thuế hội đồng thành phố; thuế đô thị
市政厅shì zhèng tīng
市政厅: tòa thị chính
市政府shì zhèng fǔ
市政府: tòa thị chính; chính quyền thành phố
临时澳门市政执行委员会lín shí Ào mén shì zhèng zhí xíng wěi yuán huì
临时澳门市政执行委员会: Hội đồng Thành phố Lâm thời Macau; Câmara Municipal de Macau Provisória