Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
市政税市政稅

shì zhèng shuì

市政税 là gì?

市政税 [shì zhèng shuì] có nghĩa là thuế hội đồng thành phố; thuế đô thị.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 市政税 trong tiếng Việt

  1. thuế hội đồng thành phố
  2. thuế đô thị

Cách đọc và ghi nhớ 市政税

市政税 được đọc là shì zhèng shuì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thuế hội đồng thành phố; thuế đô thị”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan