市政税
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
市政税
thuế hội đồng thành phố; thuế đô thị
Giản thể市政税
Phồn thể市政稅
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng