Kết quả tra từ “市井”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
市井shì jǐng
市井: chợ búa; thị trấn; đường phố (môi trường đô thị); nơi lui tới của người dân thường
市井小民shì jǐng xiǎo mín
市井小民: người dân thường; dân dã; thường dân