市井
市井 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 市井 trong tiếng Việt
chợ búa; thị trấn; đường phố (môi trường đô thị); nơi lui tới của người dân thường
chợ búa; thị trấn; đường phố (môi trường đô thị); nơi lui tới của người dân thường