Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
市井小民

shì jǐng xiǎo mín

市井小民 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 市井小民 trong tiếng Việt

người dân thường; dân dã; thường dân

Tra từ liên quan