Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “巴黎”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
巴黎Bā lí

巴黎: Paris, thủ đô của Pháp

Cụm từ
巴黎圣母院Bā lí Shèng mǔ yuàn

巴黎圣母院: Nhà thờ Đức Bà (Paris, Pháp)

Cụm từ
巴黎绿bā lí lǜ

巴黎绿: Xanh Paris; acetoarsenite đồng(II) Cu(C2H3O2)2·3Cu(AsO2)2

Cụm từ
巴黎大学Bā lí Dà xué

巴黎大学: Đại học Paris

Cụm từ
巴黎公社Bā lí Gōng shè

巴黎公社: Công xã Paris 1871, một cuộc khởi nghĩa vô sản không thành công chống lại Đệ tam Cộng hòa Pháp

Cụm từ