Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “巴哥”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
巴哥bā gē

巴哥: chó pug (giống chó)

Cụm từ
巴哥犬bā gē quǎn

巴哥犬: chó pug (giống chó)

Cụm từ
特立尼达和多巴哥Tè lì ní dá hé Duō bā gē

特立尼达和多巴哥: Trinidad and Tobago

Cụm từ
千里达和多巴哥Qiān lǐ dá hé Duō bā gē

千里达和多巴哥: Trinidad và Tobago

Cụm từ
千里达及托巴哥Qiān lǐ dá jí Tuō bā gē

千里达及托巴哥: Trinidad và Tobago (Đài Loan)

Cụm từ
加拉巴哥斯群岛Jiā lā bā gē sī Qún dǎo

加拉巴哥斯群岛: Quần đảo Galapagos

Cụm từ
加拉巴哥斯Jiā lā bā gē sī

加拉巴哥斯: Galapagos

Cụm từ