Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “己见”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
己见jǐ jiàn

己见: quan điểm của riêng mình

Cụm từ
固执己见gù zhí jǐ jiàn

固执己见: khăng khăng giữ ý kiến của mình

Cụm từ
各持己见gè chí jǐ jiàn

各持己见: mỗi người giữ ý kiến của riêng mình (thành ngữ)

Thành ngữ
各抒己见gè shū jǐ jiàn

各抒己见: mọi người đưa ra ý kiến riêng của mình

Cụm từ
各执己见gè zhí jǐ jiàn

各执己见: mỗi người giữ quan điểm của mình (thành ngữ); đối thoại của những người điếc

Thành ngữ