Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “差事”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
差事chāi shi

差事: việc vặt; nhiệm vụ; công việc; ủy thác; LT:件[jian4]; xem thêm 差使[chai1 shi5]

Cụm từ
差事chà shì

差事: kém; không đạt tiêu chuẩn

Cụm từ
苦差事kǔ chāi shi

苦差事: xem 苦差[ku3 chai1]

Cụm từ
美差事měi chāi shì

美差事: một công việc tuyệt vời

Cụm từ