Kết quả tra từ “巨大”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
巨大jù dà
巨大: to lớn; khổng lồ; rất lớn; khủng khiếp; vĩ đại
巨大影响jù dà yǐng xiǎng
巨大影响: ảnh hưởng to lớn