Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “巧匠”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
巧匠qiǎo jiàng

巧匠: thợ lành nghề

Cụm từ
慢工出巧匠màn gōng chū qiǎo jiàng

慢工出巧匠: công việc kiên nhẫn tạo nên người thợ khéo léo

Cụm từ