Kết quả tra từ “巧匠”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
巧匠qiǎo jiàng
巧匠: thợ lành nghề
慢工出巧匠màn gōng chū qiǎo jiàng
慢工出巧匠: công việc kiên nhẫn tạo nên người thợ khéo léo