Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
慢工出巧匠

màn gōng chū qiǎo jiàng

慢工出巧匠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 慢工出巧匠 trong tiếng Việt

công việc kiên nhẫn tạo nên người thợ khéo léo

Tra từ liên quan