Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
巧匠

qiǎo jiàng

巧匠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 巧匠 trong tiếng Việt

thợ lành nghề

Tra từ liên quan