Kết quả cho “工作面”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(khai thác mỏ) gương (như trong gương khai thác than 採煤工作面|采煤工作面[cai3 mei2 gong1 zuo4 mian4]); (gia công) bề mặt gia công (của phôi làm việc)
(khai thác mỏ) gương than