工作面 gōng zuò miàn 工作面 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 工作面 trong tiếng Việt (khai thác mỏ) gương (như trong gương khai thác than 採煤工作面|采煤工作面[cai3 mei2 gong1 zuo4 mian4])(gia công) bề mặt gia công (của phôi làm việc) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan