Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
工作面

gōng zuò miàn

工作面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 工作面 trong tiếng Việt

  1. (khai thác mỏ) gương (như trong gương khai thác than 採煤工作面|采煤工作面[cai3 mei2 gong1 zuo4 mian4])
  2. (gia công) bề mặt gia công (của phôi làm việc)
Tra từ liên quan