Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “工会”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
工会gōng huì

工会: công đoàn; tổ chức công đoàn; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
香港工会联合会Xiāng gǎng Gōng huì Lián hé huì

香港工会联合会: Liên đoàn Công đoàn Hong Kong

Cụm từ
团结工会Tuán jié Gōng huì

团结工会: Solidarity (công đoàn Ba Lan)

Cụm từ
中华全国总工会Zhōng huá Quán guó Zǒng gōng huì

中华全国总工会: Tổng Liên đoàn Lao động Toàn quốc Trung Hoa

Cụm từ