Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
团结工会團結工會

Tuán jié Gōng huì

团结工会 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 团结工会 trong tiếng Việt

Solidarity (công đoàn Ba Lan)

Tra từ liên quan