Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “工事”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
工事gōng shì

工事: công trình phòng thủ; công sự quân sự; (Đài Loan) công trình xây dựng; kỹ thuật dân dụng

Cụm từ
防御工事fáng yù gōng shì

防御工事: công trình phòng thủ; cấu trúc phòng thủ

Cụm từ