Kết quả tra từ “工事”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
工事gōng shì
工事: công trình phòng thủ; công sự quân sự; (Đài Loan) công trình xây dựng; kỹ thuật dân dụng
防御工事fáng yù gōng shì
防御工事: công trình phòng thủ; cấu trúc phòng thủ