Kết quả tra từ “巡回”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
巡回xún huí
巡回: đi vòng quanh; đi lang thang; đi lưu diễn
巡回演出xún huí yǎn chū
巡回演出: (nhà hát, v.v.) lưu diễn; đang lưu diễn; biểu diễn lưu động
巡回法庭xún huí fǎ tíng
巡回法庭: tòa án lưu động
巡回分析端口xún huí fēn xī duān kǒu
巡回分析端口: Cổng Phân Tích Lưu Động; RAP