Kết quả tra từ “州长”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
州长zhōu zhǎng
州长: thống đốc (một tỉnh hoặc thuộc địa); thống đốc bang (Mỹ); thủ hiến bang (Úc)
副州长fù zhōu zhǎng
副州长: phó thống đốc (tỉnh hoặc thuộc địa); phó thống đốc bang ở Mỹ