Kết quả tra từ “嶙峋”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
嶙峋lín xún
嶙峋: gầy gò (về người); hiểm trở; gồ ghề (về địa hình); ngay thẳng (về người)
瘦骨嶙峋shòu gǔ lín xún
瘦骨嶙峋: gầy; tiều tụy (thành ngữ)