Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “嶙峋”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
嶙峋lín xún

嶙峋: gầy gò (về người); hiểm trở; gồ ghề (về địa hình); ngay thẳng (về người)

Cụm từ
瘦骨嶙峋shòu gǔ lín xún

瘦骨嶙峋: gầy; tiều tụy (thành ngữ)

Thành ngữ