Kết quả tra từ “嵌入”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
嵌入qiàn rù
嵌入: chèn vào; nhúng vào
嵌入式衣柜qiàn rù shì yī guì
嵌入式衣柜: tủ quần áo âm tường