Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “崩坏”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
崩坏bēng huài

崩坏: sụp đổ; hư hỏng (của giá trị xã hội, v.v.); vỡ; vụn ra

Cụm từ
崩坏作用bēng huài zuò yòng

崩坏作用: thoái hoá khối (địa chất); chuyển động sườn dốc

Cụm từ
礼乐崩坏lǐ yuè bēng huài

礼乐崩坏: xem 禮崩樂壞|礼崩乐坏[li3 beng1 yue4 huai4]

Cụm từ