Kết quả tra từ “峥”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
峥zhēng
峥: xuất sắc; cao vút
峥嵘岁月zhēng róng suì yuè
峥嵘岁月: năm tháng khó quên (thành ngữ)
峥嵘zhēng róng
峥嵘: cao chót vót; núi non hiểm trở; phi thường; xuất chúng
头角峥嵘tóu jiǎo zhēng róng
头角峥嵘: tiềm năng của người trẻ xuất chúng (thành ngữ); thể hiện tài năng phi thường
岁月峥嵘suì yuè zhēng róng
岁月峥嵘: những năm tháng nhiều sự kiện; thời kỳ quan trọng