Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “峒”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
tóng

峒: biến thể của 峒[tong2]

Từ vựng
tóng

峒: tên một ngọn núi

Từ vựng
dòng

峒: hang; động

Từ vựng
峒室dòng shì

峒室: phòng lưu trữ mỏ dưới lòng đất; đường hầm mỏ

Cụm từ
峒剧Dòng jù

峒剧: biến thể của 侗劇|侗剧[Dong4 ju4]

Cụm từ
峒人Dòng rén

峒人: biến thể của 侗人[Dong4 ren2]

Cụm từ
崆峒区Kōng tóng qū

崆峒区: quận Kongtong của thành phố Bình Lương 平涼市|平凉市[Ping2 liang2 shi4], Cam Túc

Cụm từ
崆峒Kōng tóng

崆峒: quận Kongtong của thành phố Bình Lương 平涼市|平凉市[Ping2 liang2 shi4], Cam Túc

Cụm từ