峒人
biến thể của 侗人[Dong4 ren2]
biến thể của 侗人[Dong4 ren2]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
biến thể của 侗劇|侗剧[Dong4 ju4]
›岛国dǎo guóquốc gia đảo (đôi khi chỉ cụ thể Nhật Bản)
›峒室dòng shìphòng lưu trữ mỏ dưới lòng đất; đường hầm mỏ
›岱庙Dài miàoĐền Dai, một ngôi đền ở Sơn Đông thờ thần Núi Thái
›岱岳区Dài yuè qūquận Daiyue của thành phố Thái An 泰安市[Tai4 an1 shi4], Sơn Đông
›岱山县Dài shān xiànhuyện Đài Sơn ở Châu Sơn 舟山[Zhou1 shan1], Chiết Giang
›岱山Dài shānhuyện Đài Sơn ở Châu Sơn 舟山[Zhou1 shan1], Chiết Giang
›岱宗Dài zōngtên khác của Núi Thái 泰山 ở Sơn Đông, là chính hoặc tổ tiên của Ngũ Nhạc 五嶽|五岳[Wu3 yue4]; Núi Thái là nơi an…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.