Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “岁月”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
岁月suì yuè

岁月: năm tháng; thời gian

Cụm từ
岁月流逝suì yuè liú shì

岁月流逝: thời gian trôi qua (thành ngữ)

Thành ngữ
岁月峥嵘suì yuè zhēng róng

岁月峥嵘: những năm tháng nhiều sự kiện; thời kỳ quan trọng

Cụm từ
岁月如流suì yuè rú liú

岁月如流: sự trôi chảy của năm tháng; dòng chảy của thời gian

Cụm từ
岁月如梭suì yuè rú suō

岁月如梭: thời gian thấm thoắt thoi đưa (thành ngữ)

Thành ngữ
峥嵘岁月zhēng róng suì yuè

峥嵘岁月: năm tháng khó quên (thành ngữ)

Thành ngữ