Kết quả cho “岁月”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
năm tháng; thời gian
thời gian thấm thoắt thoi đưa (thành ngữ)
sự trôi chảy của năm tháng; dòng chảy của thời gian
những năm tháng nhiều sự kiện; thời kỳ quan trọng
thời gian trôi qua (thành ngữ)
năm tháng khó quên (thành ngữ)