Kết quả tra từ “山丹”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
山丹shān dān
山丹: hoa bách hợp san hô (Lilium pumilum)
山丹县Shān dān xiàn
山丹县: huyện Sơn Đan, Trương Dịch 張掖|张掖[Zhang1 ye4], Cam Túc
山丹丹shān dān dān
山丹丹: xem 山丹[shan1 dan1]