Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
山丹丹

shān dān dān

山丹丹 là gì?

山丹丹 [shān dān dān] có nghĩa là xem 山丹[shan1 dan1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 山丹丹 trong tiếng Việt

xem 山丹[shan1 dan1]

Cách đọc và ghi nhớ 山丹丹

山丹丹 được đọc là shān dān dān, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 山丹[shan1 dan1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan