山丹县
huyện Sơn Đan, Trương Dịch 張掖|张掖[Zhang1 ye4], Cam Túc
huyện Sơn Đan, Trương Dịch 張掖|张掖[Zhang1 ye4], Cam Túc
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quận Shanting của thành phố Zaozhuang 棗莊市|枣庄市[Zao3 zhuang1 shi4], Sơn Đông
›山亭区Shān tíng qūquận Shanting của thành phố Zaozhuang 棗莊市|枣庄市[Zao3 zhuang1 shi4], Sơn Đông
›山上Shān shàngthị trấn Shanshang ở huyện Đài Nam 台南縣|台南县[Tai2 nan2 xian4], Đài Loan
›山丹丹shān dān dānxem 山丹[shan1 dan1]
›山丹shān dānhoa bách hợp san hô (Lilium pumilum)
›山凹shān āothung lũng; chỗ trũng
›山中圣训shān zhōng shèng xùnBài giảng trên núi
›山势shān shìđịa thế núi; đặc điểm của núi
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.