Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “履约”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
履约
lǚ yuē

giữ lời hứa; thực hiện thỏa thuận

Cụm từ
履约保证金
lǚ yuē bǎo zhèng jīn

bảo chứng thực hiện (thương mại quốc tế)

Cụm từ