Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “屡遭”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
屡遭lǚ zāo

屡遭: chịu đựng lặp đi lặp lại

Cụm từ
屡遭不测lǚ zāo bù cè

屡遭不测: gặp phải hàng loạt sự cố (thành ngữ)

Thành ngữ