Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “屡遭”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
屡遭
lǚ zāo

chịu đựng lặp đi lặp lại

Cụm từ
屡遭不测
lǚ zāo bù cè

gặp phải hàng loạt sự cố (thành ngữ)

Thành ngữ