Kết quả tra từ “屡遭”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
屡遭lǚ zāo
屡遭: chịu đựng lặp đi lặp lại
屡遭不测lǚ zāo bù cè
屡遭不测: gặp phải hàng loạt sự cố (thành ngữ)