Kết quả tra từ “属相”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
属相shǔ xiàng
属相: thuật ngữ thông tục cho 生肖[sheng1 xiao4], các con vật liên quan đến các năm trong chu kỳ 12 năm
生肖属相shēng xiào shǔ xiàng
生肖属相: năm sinh được xác định bởi con giáp (chuột, trâu, hổ, v.v.)