Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
属相屬相

shǔ xiàng

属相 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 属相 trong tiếng Việt

thuật ngữ thông tục cho 生肖[sheng1 xiao4], các con vật liên quan đến các năm trong chu kỳ 12 năm

Tra từ liên quan