Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “展转”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
展转zhǎn zhuǎn

展转: biến thể của 輾轉|辗转[zhan3 zhuan3]

Cụm từ
展转腾挪zhǎn zhuǎn téng nuó

展转腾挪: xem 閃轉騰挪|闪转腾挪[shan3 zhuan3 teng2 nuo2]

Cụm từ