Kết quả cho “展转”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
biến thể của 輾轉|辗转[zhan3 zhuan3]
xem 閃轉騰挪|闪转腾挪[shan3 zhuan3 teng2 nuo2]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
biến thể của 輾轉|辗转[zhan3 zhuan3]
xem 閃轉騰挪|闪转腾挪[shan3 zhuan3 teng2 nuo2]