Kết quả tra từ “展览会”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
展览会zhǎn lǎn huì
展览会: triển lãm; buổi biểu diễn; LT:個|个[ge4]
汽车展览会qì chē zhǎn lǎn huì
汽车展览会: triển lãm ô tô; hội chợ xe hơi