Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “屌”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
diǎo

屌: dương vật; (tiếng lóng) ngầu hoặc xuất chúng; (tiếng Quảng Đông) fuck

Tiếng lóng xã hội
屌丝diǎo sī

屌丝: kẻ thua cuộc (tiếng lóng Internet)

Ngôn ngữ mạng
屌爆diǎo bào

屌爆: (tiếng lóng) tuyệt vời

Tiếng lóng xã hội