Kết quả tra từ “屌”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
屌diǎo
屌: dương vật; (tiếng lóng) ngầu hoặc xuất chúng; (tiếng Quảng Đông) fuck
屌丝diǎo sī
屌丝: kẻ thua cuộc (tiếng lóng Internet)
屌爆diǎo bào
屌爆: (tiếng lóng) tuyệt vời