Kết quả tra từ “屈指”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
屈指qū zhǐ
屈指: đếm trên đầu ngón tay
屈指可数qū zhǐ - kě shǔ
屈指可数: nghĩa đen: đếm trên đầu ngón tay (thành ngữ); nghĩa bóng: rất ít
屈指一算qū zhǐ yī suàn
屈指一算: đếm trên đầu ngón tay