Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “屈尊”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
屈尊qū zūn

屈尊: hạ mình; chiếu cố

Cụm từ
屈尊俯就qū zūn fǔ jiù

屈尊俯就: hạ mình; làm ra vẻ hạ mình; ra vẻ nhún nhường

Cụm từ