Kết quả tra từ “居奇”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
居奇jū qí
居奇: đầu cơ; tích trữ; trục lợi
囤积居奇tún jī jū qí
囤积居奇: đầu cơ trục lợi; đầu cơ tích trữ